genus peromyscus

genus peromyscus

A scientist carefully examines a genus Peromyscus specimen in the lab.

Định nghĩa

Danh từ: Genus Peromyscus một chi động vật trong họ chuột Cricetidae, bao gồm các loài chuột rừng ở Tân Thế giới (châu Mỹ). Các loài trong chi này thường được gọi là "chuột hươu" (deer mice) hoặc "chuột rừng", đặc điểm kích thước nhỏ, đuôi dài, tai to. Chúng phân bố rộng rãi từ Bắc Mỹ đến Trung Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Chi Peromyscus bao gồm hơn 50 loài gặm nhấm nhỏ.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Peromyscus để hiểu cách chuột thích nghi với các môi trường khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "New World wood mice": Một tên gọi thông thường khác cho chi Peromyscus, nhấn mạnh môi trường sống trong rừng nguồn gốc từ châu Mỹ.

    • The term "New World wood mice" is synonymous with the genus Peromyscus. (Thuật ngữ "chuột rừng Tân Thế giới" đồng nghĩa với chi Peromyscus.)
  • "Deer mice": Tên gọi phổ biến nhất cho các loài trong chi này, do chúng màu lông giống hươu.

    • Deer mice (genus Peromyscus) are known for their ability to carry hantavirus. (Chuột hươu (chi Peromyscus) được biết đến với khả năng mang virus hanta.)
Biến thể từ gần giống
  • Peromyscus maniculatus: Một loài cụ thể trong chi Peromyscus, thường được gọi là chuột hươu phương Đông.

    • Peromyscus maniculatus is one of the most common species in North America. (Peromyscus maniculatus một trong những loài phổ biến nhấtBắc Mỹ.)
  • Peromyscus leucopus: Một loài khác, chuột hươu chân trắng, thường sống gần khu vực con người.

    • Peromyscus leucopus is often found in forests and suburban areas. (Peromyscus leucopus thường được tìm thấy trong rừng các khu vực ngoại ô.)
Từ đồng nghĩa
  • Chuột hươu: Tên gọi thông thường trong tiếng Việt, dùng để chỉ các loài thuộc chi Peromyscus.
  • Chuột rừng Tân Thế giới: Một tên gọi khoa học phổ biến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ cụ thể liên quan đến thuật ngữ khoa học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus Peromyscus" trong tiếng Việt hay tiếng Anh.